TL
Tool Lab
💰Donate
💰Donate

Area Converter

Convert between square meters, km², hectares, acres, and square feet.

mm² (sq millimeter)
1000000
cm² (sq centimeter)
10000
m² (sq meter)
1
km² (sq kilometer)
1.000000e-6
ha (hectare)
0.0001
Acre
0.000247105381
in² (sq inch)
1550.0031
ft² (sq foot)
10.7639104
yd² (sq yard)
1.19599005
mi² (sq mile)
3.861022e-7

Giới thiệu công cụ

Bộ chuyển đổi diện tích chuyển đổi tức thì giữa mm², cm², m², km², ha, mẫu Anh, in², ft², yd² và mi².

Đơn vị diện tích bao gồm cả hệ mét và hệ đo lường Anh, dùng trong bất động sản, nông nghiệp, bản đồ học và xây dựng.

Cách sử dụng

  1. Nhập giá trị số vào trường Giá trị.
  2. Chọn đơn vị gốc từ menu thả xuống.
  3. Xem tất cả giá trị tương đương trong danh sách kết quả.
  4. Thay đổi giá trị hoặc đơn vị — kết quả cập nhật theo thời gian thực.

Tham khảo

  • 1 ha = 10.000 m² = 2,471 mẫu Anh
  • 1 mẫu Anh = 4.047 m² = 43.560 ft²
  • 1 km² = 100 ha = 247,1 mẫu Anh = 0,386 mi²
  • 1 mi² = 640 mẫu Anh = 2,59 km²

Trường hợp sử dụng

Nhà môi giới bất động sản chuyển đổi m² sang ft² cho danh sách quốc tế. Nông dân chuyển đổi ha sang mẫu Anh khi so sánh đất đai ở các nước.

Câu hỏi thường gặp

  • Hecta là gì?Một hecta là 10.000 m² (100m × 100m). Đây là đơn vị đo diện tích đất tiêu chuẩn trong hệ mét, dùng trong nông nghiệp.
  • Một mẫu Anh lớn bao nhiêu?Một mẫu Anh khoảng 4.047 m² hoặc 43.560 ft². Đây là đơn vị đất tiêu chuẩn ở Mỹ và Anh.
  • Sự khác biệt giữa m² và ha là gì?1 ha = 10.000 m². Ha dùng cho diện tích lớn như đất nông nghiệp, m² dùng cho diện tích nhỏ.