Bộ Chuyển Đổi Số La Mã
Chuyển đổi giữa số Ả Rập và số La Mã theo cả hai chiều (1–3999).
Ví dụ nhanh
Giới thiệu công cụ
Bộ chuyển đổi số La Mã chuyển đổi giữa số Ả Rập (1–3999) và số La Mã theo cả hai chiều. Nhập số Ả Rập để lấy số La Mã, hoặc nhập số La Mã để lấy giá trị thập phân của nó.
Sử dụng ký hiệu trừ tiêu chuẩn: IV=4, IX=9, XL=40, XC=90, CD=400, CM=900. Ký hiệu cơ bản: I=1, V=5, X=10, L=50, C=100, D=500, M=1000.
Cách sử dụng
- Chọn chiều: Ả Rập → La Mã hoặc La Mã → Ả Rập.
- Nhập số (1–3999) hoặc số La Mã (ví dụ: MMXXIV).
- Nhấp Chuyển đổi hoặc nhấn Enter để xem kết quả.
- Nhấp vào bất kỳ nút ví dụ nào để chuyển đổi nhanh.
Trường hợp sử dụng
Sinh viên và giáo viên dùng khi học lịch sử cổ điển, tiếng Latinh hoặc hệ thống số cổ đại. Những người đam mê đồng hồ, nhà xuất bản sách và nhà làm phim dùng để mã hóa năm bản quyền bằng số La Mã.
Câu hỏi thường gặp
- Số lớn nhất trong số La Mã là bao nhiêu? — Số La Mã tiêu chuẩn lên đến 3999 (MMMCMXCIX). Giá trị cao hơn yêu cầu phần mở rộng như vinculum (thanh trên ký hiệu) không phải tiêu chuẩn.
- IIII có hợp lệ không? — Trên một số mặt đồng hồ có, nhưng theo quy tắc nghiêm ngặt thì không. Ký hiệu trừ (IV) là tiêu chuẩn; IIII là biến thể lịch sử.
- MMXXIV là năm nào? — 2024. MM = 2000, XX = 20, IV = 4.