Bộ Chuyển Đổi Độ Dài
Chuyển đổi giữa các đơn vị độ dài hệ mét và hệ đế quốc — mét, feet, dặm và nhiều hơn.
Picometer (pm)
1000000000000
Nanometer (nm)
1000000000
Micrometer (μm)
1000000
Millimeter (mm)
1000
Centimeter (cm)
100
Meter (m)
1
Kilometer (km)
0.001
Inch (in)
39.3700787
Foot (ft)
3.2808399
Yard (yd)
1.0936133
Mile (mi)
0.000621371192
Nautical Mile (nmi)
0.000539956803
Light Year (ly)
1.05697e-16
Astronomical Unit (AU)
6.68449e-12
Giới thiệu công cụ
Bộ chuyển đổi Độ dài chuyển đổi ngay lập tức giữa 14 đơn vị, từ picômét đến năm ánh sáng.
Các đơn vị độ dài được sử dụng trong khoa học, xây dựng, hàng hải và cuộc sống hàng ngày. Lý tưởng để chuyển đổi nhanh giữa đơn vị mét và đơn vị Anh.
Cách sử dụng
- Nhập giá trị số vào trường Giá trị.
- Chọn đơn vị nguồn từ menu thả xuống.
- Đọc tất cả các giá trị tương đương ngay lập tức trong lưới kết quả.
- Thay đổi giá trị hoặc đơn vị bất kỳ lúc nào — kết quả cập nhật theo thời gian thực.
Tham khảo
- 1 inch = 2,54 cm = 0,0254 m
- 1 foot = 12 inch = 0,3048 m
- 1 dặm = 5.280 ft = 1,60934 km
- 1 hải lý = 1,852 km = 1,15078 dặm
Trường hợp sử dụng
Kiến trúc sư chuyển đổi feet/inch sang mét. Du khách chuyển đổi dặm sang kilômét. Nhà khoa học làm việc với các thang đo cực đoan như nanômét hoặc năm ánh sáng.
Câu hỏi thường gặp
- 1 inch bằng bao nhiêu centimét? — 1 inch = 2,54 cm. 1 foot = 30,48 cm. 1 yard = 91,44 cm.
- Sự khác biệt giữa dặm và kilômét là gì? — 1 dặm = 1,60934 km. Nhân dặm với 1,6 để ước tính kilômét.
- Hải lý là gì? — Hải lý (nmi) được dùng trong hàng hải và bằng 1 phút vĩ độ. 1 hải lý = 1,852 km ≈ 1,151 dặm.