Markdown Syntax Reference
Complete Markdown syntax cheat sheet with live preview.
Tiêu đề
# Heading 1
Heading 1
## Heading 2
Heading 2
### Heading 3
Heading 3
Nhấn mạnh
**bold**
bold
*italic*
italic
***bold italic***
bold italic
~~strikethrough~~
`inline code`
inline codeDanh sách
- item - item - item
- item
- item
- item
1. first 2. second 3. third
- first
- second
- third
- [x] done - [ ] todo
- ✅ done
- ☐ todo
Liên kết & Hình ảnh
[text](url)
[text](url "title")

[image: alt text]
<https://example.com>
Mã
`inline code`
inline code```js code block ```
code block
Trích dẫn & Đường kẻ
> blockquote
blockquote
---
Bảng
| Col1 | Col2 | |------|------| | a | b |
| Col1 | Col2 |
|---|---|
| a | b |
Khác
\*escape\*
*literal asterisks*
<!-- comment -->
(comment hidden in output)
& < >
& < >
Giới thiệu công cụ
Tài liệu tham khảo Markdown cung cấp bảng gian lận nhanh về toàn bộ cú pháp Markdown phổ biến kèm xem trước kết xuất trực tiếp. Mỗi phần hiển thị cú pháp nguồn bên trái và kết quả kết xuất bên phải.
Markdown là ngôn ngữ đánh dấu nhẹ để tạo văn bản được định dạng bằng văn bản thuần túy. Nó được sử dụng rộng rãi trong tệp README, tài liệu, bài đăng blog, wiki và nền tảng nhắn tin.
Cách sử dụng
- Duyệt qua các phần hoặc dùng hộp tìm kiếm để lọc cú pháp theo từ khóa.
- Sao chép cú pháp từ cột bên trái để dùng trong trình soạn thảo.
- So sánh bản xem trước kết xuất ở cột bên phải để xác nhận hình thức.
- Sử dụng công cụ Markdown sang HTML để chuyển đổi tài liệu đầy đủ.
Trường hợp sử dụng
Lập trình viên tham khảo khi viết README GitHub, wiki và tài liệu. Người viết định dạng bài đăng blog và bài kỹ thuật. Sinh viên và nhà nghiên cứu dùng Markdown cho ghi chú và báo cáo.
Câu hỏi thường gặp
- Hiển thị những biến thể Markdown nào? — Cú pháp CommonMark tiêu chuẩn, được GitHub, GitLab, VS Code và hầu hết các nền tảng hiện đại hỗ trợ.
- Bảng có được hỗ trợ không? — Có. Phần Bảng hướng dẫn cách tạo cột căn chỉnh bằng dấu gạch thẳng đứng và dấu gạch ngang.
- Sự khác biệt giữa * và _ cho nhấn mạnh là gì? — Cả hai hoạt động như nhau. *từ* và _từ_ đều tạo chữ nghiêng; **từ** và __từ__ đều tạo chữ đậm.