Energy Converter
Convert between joules, kWh, BTU, calories, and more.
J (Joule)
4184
kJ (Kilojoule)
4.184
MJ (Megajoule)
0.004184
cal (calorie)
1000
kcal (kilocalorie)
1
Wh (Watt-hour)
1.1622222
kWh (Kilowatt-hour)
0.0011622222
MWh (Megawatt-hour)
1.162222e-6
BTU (British Thermal Unit)
3.9656668
Therm (US)
3.965667e-5
eV (Electronvolt)
2.611447e+22
ft·lb (foot-pound)
3085.96
Giới thiệu công cụ
Bộ chuyển đổi năng lượng cung cấp chuyển đổi tức thì giữa 12 đơn vị năng lượng thông dụng bao gồm joule, kilocalorie, kilowatt-giờ và BTU.
So sánh calo thực phẩm, năng lượng điện và đại lượng vật lý trong một chế độ xem.
Cách sử dụng
- Nhập giá trị số.
- Chọn đơn vị nguồn.
- Tất cả các chuyển đổi cập nhật ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
- 1 kcal (calo thực phẩm) = 4.184 J = 1,163 Wh
- 1 kWh = 3.600 kJ = 860 kcal = 3.412 BTU
- 1 BTU = 1.055 J ≈ 252 cal
- 1 Therm = 100.000 BTU ≈ 29,3 kWh
Trường hợp sử dụng
Chuyên gia dinh dưỡng chuyển đổi calo sang joule. Kỹ sư chuyển đổi BTU sang kilowatt-giờ. Nhà vật lý chuyển đổi electronvolt sang joule.
Câu hỏi thường gặp
- Sự khác biệt giữa cal và kcal là gì? — "Calo" trong thực phẩm (Cal) thực ra là kilocalorie (1000 cal). 1 kcal = 4.184 J.
- kWh là gì? — Kilowatt-giờ là năng lượng sử dụng bởi thiết bị 1 kW chạy trong 1 giờ. Đây là đơn vị tiêu chuẩn cho hóa đơn điện.