Speed Converter
Convert between m/s, km/h, mph, ft/s, knots, and Mach.
m/s (meters/second)
27.777778
km/s (kilometers/second)
0.027777778
km/h (kilometers/hour)
100
mph (miles/hour)
62.137119
ft/s (feet/second)
91.134442
Knot (nautical mi/h)
53.995727
Mach (speed of sound)
0.080984775
Speed of light (c)
9.265669e-8
Giới thiệu công cụ
Bộ chuyển đổi tốc độ chuyển đổi giữa 8 đơn vị: m/s, km/h, mph, hải lý/giờ, Mach và tốc độ ánh sáng. Nhập giá trị và chọn đơn vị — kết quả hiện ngay.
Mach dùng tốc độ âm thanh ở mực nước biển 20°C (343 m/s). Giá trị rất lớn hoặc nhỏ hiển thị theo ký hiệu mũ.
Cách sử dụng
- Nhập giá trị tốc độ cần chuyển đổi.
- Chọn đơn vị gốc từ danh sách.
- Tất cả kết quả chuyển đổi hiện tự động.
- Ghi chú hoặc sao chép kết quả cần dùng.
Trường hợp sử dụng
Phi công và hoa tiêu chuyển đổi giữa km/h và hải lý/giờ. Kỹ sư ô tô so sánh m/s và mph.
Câu hỏi thường gặp
- Mach 1 chính xác là bao nhiêu? — Khoảng 343 m/s (1.235 km/h) ở mực nước biển 20°C, thay đổi theo độ cao và nhiệt độ.
- Hải lý/giờ là gì? — 1 hải lý/giờ = 1 hải lý mỗi giờ (1.852 m/h), dùng trong hàng không và hàng hải.
- Tại sao kết quả tốc độ ánh sáng lại lớn vậy? — Tốc độ ánh sáng là 299.792.458 m/s. Giá trị rất lớn hiển thị theo ký hiệu mũ (vd: 1.08e9 km/h).