TL
Tool Lab
💰Donate
💰Donate

Speed Converter

Convert between m/s, km/h, mph, ft/s, knots, and Mach.

m/s (meters/second)
27.777778
km/s (kilometers/second)
0.027777778
km/h (kilometers/hour)
100
mph (miles/hour)
62.137119
ft/s (feet/second)
91.134442
Knot (nautical mi/h)
53.995727
Mach (speed of sound)
0.080984775
Speed of light (c)
9.265669e-8

Giới thiệu công cụ

Bộ chuyển đổi tốc độ chuyển đổi giữa 8 đơn vị: m/s, km/h, mph, hải lý/giờ, Mach và tốc độ ánh sáng. Nhập giá trị và chọn đơn vị — kết quả hiện ngay.

Mach dùng tốc độ âm thanh ở mực nước biển 20°C (343 m/s). Giá trị rất lớn hoặc nhỏ hiển thị theo ký hiệu mũ.

Cách sử dụng

  1. Nhập giá trị tốc độ cần chuyển đổi.
  2. Chọn đơn vị gốc từ danh sách.
  3. Tất cả kết quả chuyển đổi hiện tự động.
  4. Ghi chú hoặc sao chép kết quả cần dùng.

Trường hợp sử dụng

Phi công và hoa tiêu chuyển đổi giữa km/h và hải lý/giờ. Kỹ sư ô tô so sánh m/s và mph.

Câu hỏi thường gặp

  • Mach 1 chính xác là bao nhiêu?Khoảng 343 m/s (1.235 km/h) ở mực nước biển 20°C, thay đổi theo độ cao và nhiệt độ.
  • Hải lý/giờ là gì?1 hải lý/giờ = 1 hải lý mỗi giờ (1.852 m/h), dùng trong hàng không và hàng hải.
  • Tại sao kết quả tốc độ ánh sáng lại lớn vậy?Tốc độ ánh sáng là 299.792.458 m/s. Giá trị rất lớn hiển thị theo ký hiệu mũ (vd: 1.08e9 km/h).